僞傳 wěi chuán · ngụy truyện Hán Việt: ngụy truyện · Pinyin: wěi chuán Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 傳 (truyện)Pinyinwěi chuánHán Việtngụy truyệnCấu tạo僞 + 傳 · ngụy + truyện nghĩa thành phần: ngụy + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伪孔传"。