偽飾

wěi shì ngụy sức

Hán Việt: ngụy sức · Pinyin: wěi shì

Tổng quan

tô điểm | trau chuốt (cái gì đó)

Cấu tạo: (ngụy) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô điểm | trau chuốt (cái gì đó)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚假矫饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚假矫饰。

Eng

  • CC-CEDICT to prettify; to dress (sth) up
  • Cihui to prettify; to dress (sth) up