伭貺

xián kuàng

Pinyin: xián kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上苍的赐予。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上苍的赐予。