伯图 bá đồ Hán Việt: bá đồ Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 图 (đồ)Hán Việtbá đồCấu tạo伯 + 图 · bá + đồ nghĩa thành phần: bá + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 霸者的事功。也作「霸圖」。