伯特绦虫病 bá đặc thao trùng bệnh Hán Việt: bá đặc thao trùng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 特 (đặc) + 絛 (thao) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)Hán Việtbá đặc thao trùng bệnhTừ loạidanhCấu tạo伯 + 特 + 絛 + 蟲 + 病 · bá + đặc + thao + trùng + bệnh nghĩa thành phần: bá + đặc + thao + trùng + bệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh sán dây BertiellaMainlandKaggle Zh-Vi bertielliasisEngCihui bertielliasisTần suất từ bertielliasis Từ liên quan Gần nghĩa伯特兰德 · 伯特兰罗素