伯特兰罗素 bó tè lán luó sù·bá đặc lan la tố Hán Việt: bá đặc lan la tố · Pinyin: bó tè lán luó sù Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 羅 (la) + 素 (tố)Pinyinbó tè lán luó sùHán Việtbá đặc lan la tốTừ loạidanhCấu tạo伯 + 特 + 蘭 + 羅 + 素 · bá + đặc + lan + la + tố nghĩa thành phần: bá + đặc + lan + la + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bertrand RussellĐứcHandedict Bertrand Russell (Eig, Pers, 1872 - 1970) Từ liên quan Gần nghĩa伯特兰德 · 伯特绦虫病 · 罗素大学集团 · 罗素悖论 · 罗素高尔