伯特蘭羅素 bó tè lán luó sù · bá đặc lan la tố Hán Việt: bá đặc lan la tố · Pinyin: bó tè lán luó sù Tổng quan Cấu tạo: 伯 (bá) + 特 (đặc) + 蘭 (lan) + 羅 (la) + 素 (tố)Pinyinbó tè lán luó sùHán Việtbá đặc lan la tốCấu tạo伯 + 特 + 蘭 + 羅 + 素 · bá + đặc + lan + la + tố nghĩa thành phần: bá + đặc + lan + la + tố