估產

gū chǎn cổ sản

Hán Việt: cổ sản · Pinyin: gū chǎn

Tổng quan

đánh giá | ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)

Cấu tạo: (cổ) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá | ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先估计农作物等的产量。

Eng

  • CC-CEDICT to assess|to estimate (value of property, yield of harvest etc)
  • Cihui to assess; to estimate (value of property, yield of harvest etc)