估产
cổ sản
Hán Việt: cổ sản · Pinyin: gū chǎn
Tổng quan
dự đoán sản lượng; định giá; đánh giá
预先估计农作物等的产量。
Nghĩa
Việt
- Cihui ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)
- Tần suất từ ước; định giá; đánh giá
- Biên soạn 1. estimate the yield 2. appraise assets; assess
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 预先估计农作物等的产量。
- Kaggle Zh-Vi crop survey
Eng
- Cihui to assess; to estimate (value of property, yield of harvest etc)
- Tần suất từ v.o. 1. estimate the yield 2. appraise assets; assess
Đức
- Handedict abwägen