估單

cổ đan

Hán Việt: cổ đan

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (đan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 估算貨物、價格的清單。也稱為「估價單」。

Eng

  • Cihui 估單 gūdān n. list of estimated costs