估堆 cổ đôi Hán Việt: cổ đôi Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 堆 (đôi)Hán Việtcổ đôiCấu tạo估 + 堆 · cổ + đôi nghĩa thành phần: cổ + đôi Nghĩa EngCihui 估堆 ūduī v.o. appraise quantity/price of goods in bulk