估定

gū dìngcổ định

Hán Việt: cổ định · Pinyin: gū dìng

Tổng quan

đánh giá

Cấu tạo: 估 (cổ) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính giá trị
  • Biên soạn assessment

Eng

  • Cihui to assess; to estimate the value

Đức

  • Handedict Abschätzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

估产 · 估价 · 估值 · 估價 · 估唱 · 估摸 · 估测 · 估算