估客

cổ khách

Hán Việt: cổ khách

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 販賣貨物的人。《南史.卷七八.夷貊傳上.海南諸國傳》:「國內不受估客,有往者亦殺而啖之,是以商旅不敢至。」唐.盧綸〈晚次鄂州〉詩:「估客晝眠知浪靜,舟人夜語覺潮生。」

Eng

  • Cihui 估客 ūkè n. <trad.> merchant M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贩子