估度 gū dù · cổ độ Hán Việt: cổ độ · Pinyin: gū dù Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 度 (độ)Pinyingū dùHán Việtcổ độCấu tạo估 + 度 · cổ + độ nghĩa thành phần: cổ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估计,估量。Tân Hoa Tự Điển 1.估计,估量。