估損 cổ tổn Hán Việt: cổ tổn Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 損 (tổn)Hán Việtcổ tổnCấu tạo估 + 損 · cổ + tổn nghĩa thành phần: cổ + tổn Nghĩa EngCihui 估損 ūsǔn n. assessment of loss; appraisal of damage