估搗

gū dǎo cổ đảo

Hán Việt: cổ đảo · Pinyin: gū dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计议;拨弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计议;拨弄。