估搗 gū dǎo · cổ đảo Hán Việt: cổ đảo · Pinyin: gū dǎo Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 搗 (đảo)Pinyingū dǎoHán Việtcổ đảoCấu tạo估 + 搗 · cổ + đảo nghĩa thành phần: cổ + đảo