估校 cổ giáo Hán Việt: cổ giáo Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 校 (giáo)Hán Việtcổ giáoCấu tạo估 + 校 · cổ + giáo nghĩa thành phần: cổ + giáo