估測

gū cè cổ trắc

Hán Việt: cổ trắc · Pinyin: gū cè

Tổng quan

ước tính

Cấu tạo: (cổ) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 估算預測。如:「據汽車廠的技術人員估測,這輛泡水的車最快也要一個禮拜才能修復。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 估计,预测:~房地产业走势。

Eng

  • CC-CEDICT estimate
  • Cihui estimate