估猜 gū cāi · cổ sai Hán Việt: cổ sai · Pinyin: gū cāi Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 猜 (sai)Pinyingū cāiHán Việtcổ saiCấu tạo估 + 猜 · cổ + sai nghĩa thành phần: cổ + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.猜测。