估稅

gū shuì cổ thuế

Hán Việt: cổ thuế · Pinyin: gū shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 販賣商品時所課征的稅。《晉書.卷七○.甘卓傳》:「卓外柔內剛,為政簡惠,善於綏撫,估稅悉除,市無二價。」

Eng

  • Cihui 估稅 ūshuì n. sales tax