估衒 gū xuàn · cổ huyễn Hán Việt: cổ huyễn · Pinyin: gū xuàn Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 衒 (huyễn)Pinyingū xuànHán Việtcổ huyễnCấu tạo估 + 衒 · cổ + huyễn nghĩa thành phần: cổ + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹卖弄。