估衣
cổ y
Hán Việt: cổ y · Pinyin: gù yi
Tổng quan
quần áo cũ | quần áo may sẵn rẻ tiền cổ y (雜語)同唱衣。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui quần áo cũ | quần áo may sẵn rẻ tiền cổ y (雜語)同唱衣。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出售的舊衣服。《兒女英雄傳》第三八回:「甬路兩旁,便是賣估衣的、零剪裁料兒的、包銀首飾的、料貨的,臺階上也擺著些碎貨攤子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 市场出售的旧衣服为穿新买估衣回。
Eng
- CC-CEDICT secondhand clothes|cheap ready-made clothes
- Cihui secondhand clothes; cheap ready-made clothes