估較 gū jiào · cổ giác Hán Việt: cổ giác · Pinyin: gū jiào Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 較 (giác)Pinyingū jiàoHán Việtcổ giácCấu tạo估 + 較 · cổ + giác nghĩa thành phần: cổ + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"估校"; 谓官府评定物价; 评议;评价。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"估校"。 2.谓官府评定物价。 3.评议;评价。