估逼 gū bī · cổ bức Hán Việt: cổ bức · Pinyin: gū bī Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 逼 (bức)Pinyingū bīHán Việtcổ bứcCấu tạo估 + 逼 · cổ + bức nghĩa thành phần: cổ + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 催逼;强迫。Tân Hoa Tự Điển 1.催逼;强迫。