伴聲 bàn shēng · bạn thanh Hán Việt: bạn thanh · Pinyin: bàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 聲 (thanh)Pinyinbàn shēngHán Việtbạn thanhCấu tạo伴 + 聲 · bạn + thanh nghĩa thành phần: bạn + thanh