伴1.

Tổng quan

gười giao thiệp với mình, chơi với mình. Ta cũng gọi là Bạn.

Cấu tạo: (bạn) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười giao thiệp với mình, chơi với mình. Ta cũng gọi là Bạn.