伶夔 líng kuí · linh quỳ Hán Việt: linh quỳ · Pinyin: líng kuí Tổng quan Cấu tạo: 伶 (linh) + 夔 (quỳ)Pinyinlíng kuíHán Việtlinh quỳCấu tạo伶 + 夔 · linh + quỳ nghĩa thành phần: linh + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中黄帝时乐官伶伦和舜时乐正夔的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中黄帝时乐官伶伦和舜时乐正夔的并称。