伸伸 shēn shēn · thân thân Hán Việt: thân thân · Pinyin: shēn shēn Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 伸 (thân)Pinyinshēn shēnHán Việtthân thânCấu tạo伸 + 伸 · thân + thân nghĩa thành phần: thân + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和乐貌。Tân Hoa Tự Điển 1.和乐貌。