佉盧 qū lú · khư lô Hán Việt: khư lô · Pinyin: qū lú Tổng quan Cấu tạo: 佉 (khư) + 盧 (lô)Pinyinqū lúHán Việtkhư lôCấu tạo佉 + 盧 · khư + lô nghĩa thành phần: khư + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"佉楼"; 佉卢虱咤的省称; 借指横行书写的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"佉楼"。 2.佉卢虱咤的省称。 3.借指横行书写的文字。