佉盧 qū lú · khư lô Hán Việt: khư lô · Pinyin: qū lú Tổng quan Cấu tạo: 佉 (khư) + 盧 (lô)Pinyinqū lúHán Việtkhư lôCấu tạo佉 + 盧 · khư + lô nghĩa thành phần: khư + lô Nghĩa ViệtCihui khư lô (人名)Khara,又作佉樓,仙人名,見佉樓條。㘝升量名,Khāraa當於一斗。見名義集三。☸