佉盧 qū lú·khư lô Hán Việt: khư lô · Pinyin: qū lú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"佉楼"。 2.佉卢虱咤的省称。 3.借指横行书写的文字。 Cấu tạo: 佉 (khư) + 盧 (lô)Pinyinqū lúHán Việtkhư lôCấu tạo佉 + 盧 · khư + lô nghĩa thành phần: khư + lô Nghĩa ViệtCihui (人名)Khara,又作佉樓,仙人名,見佉樓條。㘝升量名,Khāraa當於一斗。見名義集三。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佉盧文 · 佉盧虱吒 · 佉梨 · 佉樓 · 佉沙 · 佉羅 · 盧卡 · 盧因