位图文件

vị đồ văn kiện

Hán Việt: vị đồ văn kiện

Tổng quan

Trong Microsoft Windows, đây là đuôi mở rộng để chỉ rõ tệp đó có chứa một đồ hình án xạ bit tương hợp với Windows

Cấu tạo: 位 (vị) + 圖 (đồ) + 文 (văn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tệp bitmap

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bitmap file

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 文件分配表 · 文件名