文件名
văn kiện danh
Hán Việt: văn kiện danh · Pinyin: wén jiàn míng
Tổng quan
(Tech) tên tập tin
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) tên tập tin
Eng
- Cihui 文件名 énjiànmíng n. <comp.> file name
Hán Việt: văn kiện danh · Pinyin: wén jiàn míng
(Tech) tên tập tin