低碳
đê thán
Hán Việt: đê thán · Pinyin: dī tàn
Tổng quan
(định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。温室气体(以二氧化碳为主)排放量较低的:~经济丨~生活。
Eng
- CC-CEDICT (attributive) low-carbon; low-carb (diet)
- Cihui (attributive) low-carbon; low-carb (diet)