低錢 dī qián · đê tiễn Hán Việt: đê tiễn · Pinyin: dī qián Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 錢 (tiễn)Pinyindī qiánHán Việtđê tiễnCấu tạo低 + 錢 · đê + tiễn nghĩa thành phần: đê + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成色低的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.成色低的钱。