住聲 zhù shēng · trụ thanh Hán Việt: trụ thanh · Pinyin: zhù shēng Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 聲 (thanh)Pinyinzhù shēngHán Việttrụ thanhCấu tạo住 + 聲 · trụ + thanh nghĩa thành phần: trụ + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止谈笑或啼哭。EngCihui 住聲 hùshēng* v.o. stop talking/etc.