佐劑 zuǒ jì · tá tề Hán Việt: tá tề · Pinyin: zuǒ jì Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 劑 (tề)Pinyinzuǒ jìHán Việttá tềCấu tạo佐 + 劑 · tá + tề nghĩa thành phần: tá + tề