佐車
tá xa
Hán Việt: tá xa · Pinyin: zuǒ chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代天子诸侯用于征战﹑田猎的副车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子诸侯用于征战﹑田猎的副车。
Eng
- Cihui 佐車 uǒchē n. <trad.> vice-commander's chariot
Hán Việt: tá xa · Pinyin: zuǒ chē