佔1.

Tổng quan

[hvdtd] hìn. Xem — Bói toán — Một âm khác là Chiếm

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hìn. Xem — Lấy làm của mình. Một âm khác là Chiếm
  • Nguồn khác hìn. Xem — Bói toán — Một âm khác là Chiếm