餘吾 yú wú · dư ngô Hán Việt: dư ngô · Pinyin: yú wú Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 吾 (ngô)Pinyinyú wúHán Việtdư ngôCấu tạo餘 + 吾 · dư + ngô nghĩa thành phần: dư + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古水名。即今蒙古人民共和国境内的鄂尔浑河。Tân Hoa Tự Điển 1.古水名。即今蒙古人民共和国境内的鄂尔浑河。