餘聲

yú shēng dư thanh

Hán Việt: dư thanh · Pinyin: yú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留下的声响; 未尽之声; 其他声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗留下的声响。 2.未尽之声。 3.其他声响。