餘愛 yú ài · dư ái Hán Việt: dư ái · Pinyin: yú ài Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 愛 (ái)Pinyinyú àiHán Việtdư áiCấu tạo餘 + 愛 · dư + ái nghĩa thành phần: dư + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未全部施与的仁爱; 前人留下的恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.未全部施与的仁爱。 2.前人留下的恩德。