餘符 yú fú · dư phù Hán Việt: dư phù · Pinyin: yú fú Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 符 (phù)Pinyinyú fúHán Việtdư phùCấu tạo餘 + 符 · dư + phù nghĩa thành phần: dư + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兵符﹑传符等重要符节以外的用于禁苑﹑交巡等的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.指兵符﹑传符等重要符节以外的用于禁苑﹑交巡等的凭证。