餘糧
dư lương
Hán Việt: dư lương · Pinyin: yú liáng
Tổng quan
lương thực dư thừa
Nghĩa
Việt
- Cihui lương thực dư thừa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剩餘的糧食。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指吃和用以外馀下的粮食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指吃和用以外馀下的粮食。
Eng
- CC-CEDICT surplus grain
- Cihui surplus grain