余華 yú huá · dư hoa Hán Việt: dư hoa · Pinyin: yú huá Tổng quan Cấu tạo: 余 (dư) + 華 (hoa)Pinyinyú huáHán Việtdư hoaCấu tạo余 + 華 · dư + hoa nghĩa thành phần: dư + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馀年。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀年。