余車

yú chē dư xa

Hán Việt: dư xa · Pinyin: yú chē

Tổng quan

xe ngự của hoàng đế

Cấu tạo: (dư) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ngự của hoàng đế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輦的別稱。《周禮.地官.鄉師》:「正治其徒役,與其輂輦」句下漢.鄭玄.注:「夏后氏謂輦曰余車,殷曰胡奴車,周曰輜輦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辇的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辇的别称。

Eng

  • CC-CEDICT emperor's carriage
  • Cihui emperor's carriage