餘閏

yú rùn dư nhuận

Hán Việt: dư nhuận · Pinyin: yú rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指闰月; 谓额外施恩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指闰月。 2.谓额外施恩。