餘風

dư phong

Hán Việt: dư phong

Tổng quan

tập tục còn sót lại; sở thích và thói quen còn sót lại。遺留下來的風氣。

Cấu tạo: (dư) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập tục còn sót lại; sở thích và thói quen còn sót lại。遺留下來的風氣。

ja

  • JMdict surviving custom|holdover influence