佛證

fú zhèng phật chứng

Hán Việt: phật chứng · Pinyin: fú zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教的真理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教的真理。