作喬

zuò qiáo tác kiều

Hán Việt: tác kiều · Pinyin: zuò qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装假,装模做样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装假,装模做样。