作作 zuò zuò · tác tác Hán Việt: tác tác · Pinyin: zuò zuò Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 作 (tác)Pinyinzuò zuòHán Việttác tácCấu tạo作 + 作 · tác + tác nghĩa thành phần: tác + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容光芒四射; 形容声势逼人。Tân Hoa Tự Điển 1.形容光芒四射。 2.形容声势逼人。