作劇 zuò jù · tác kịch Hán Việt: tác kịch · Pinyin: zuò jù Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 劇 (kịch)Pinyinzuò jùHán Việttác kịchCấu tạo作 + 劇 · tác + kịch nghĩa thành phần: tác + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳作勤苦; 戏弄,开玩笑; 表演戏术。Tân Hoa Tự Điển 1.劳作勤苦。 2.戏弄,开玩笑。 3.表演戏术。